Nghĩa của từ "carbon sink" trong tiếng Việt
"carbon sink" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
carbon sink
US /ˈkɑːrbən sɪŋk/
UK /ˈkɑːbən sɪŋk/
Danh từ
bể chứa carbon, bồn chứa carbon
a natural or artificial reservoir that accumulates and stores some carbon-containing chemical compound for an indefinite period
Ví dụ:
•
Forests act as vital carbon sinks, absorbing large amounts of carbon dioxide from the atmosphere.
Rừng đóng vai trò là bể chứa carbon quan trọng, hấp thụ một lượng lớn carbon dioxide từ khí quyển.
•
Oceans are the largest natural carbon sink on Earth.
Đại dương là bể chứa carbon tự nhiên lớn nhất trên Trái Đất.