Nghĩa của từ "car maintenance" trong tiếng Việt
"car maintenance" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
car maintenance
US /kɑːr ˈmeɪn.tən.əns/
UK /kɑː ˈmeɪn.tən.əns/
Danh từ
bảo dưỡng xe hơi, bảo trì xe
the act of keeping a car in good condition by checking and repairing it regularly
Ví dụ:
•
Regular car maintenance can prevent expensive repairs in the future.
Việc bảo dưỡng xe hơi định kỳ có thể ngăn ngừa những khoản sửa chữa tốn kém trong tương lai.
•
He spent the weekend doing some basic car maintenance like changing the oil.
Anh ấy đã dành cả cuối tuần để thực hiện một số công việc bảo dưỡng xe hơi cơ bản như thay dầu.
Từ liên quan: