Nghĩa của từ "camping ground" trong tiếng Việt
"camping ground" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
camping ground
US /ˈkæmpɪŋ ˌɡraʊnd/
UK /ˈkæmpɪŋ ˌɡraʊnd/
Danh từ
khu cắm trại, bãi cắm trại
an area of land, usually in the countryside, where people can camp, often with facilities such as toilets and showers
Ví dụ:
•
We spent our summer vacation at a beautiful camping ground by the lake.
Chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ hè tại một khu cắm trại tuyệt đẹp bên hồ.
•
The camping ground offers various amenities, including picnic tables and fire pits.
Khu cắm trại cung cấp nhiều tiện nghi khác nhau, bao gồm bàn dã ngoại và hố lửa.
Từ liên quan: