Nghĩa của từ "call forth" trong tiếng Việt
"call forth" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
call forth
US /kɔːl fɔːrθ/
UK /kɔːl fɔːθ/
Cụm động từ
gọi ra, khơi dậy, gây ra
to make something appear or happen; to evoke or bring into existence
Ví dụ:
•
The magician managed to call forth a dove from his hat.
Ảo thuật gia đã gọi ra một con chim bồ câu từ chiếc mũ của mình.
•
Her powerful speech managed to call forth strong emotions from the audience.
Bài phát biểu mạnh mẽ của cô ấy đã khơi dậy những cảm xúc mạnh mẽ từ khán giả.
Từ liên quan: