Nghĩa của từ "cafe au lait" trong tiếng Việt

"cafe au lait" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cafe au lait

US /ˌkæf.eɪ.oʊˈleɪ/
UK /ˌkæf.eɪ əʊ ˈleɪ/
"cafe au lait" picture

Danh từ

cà phê sữa

coffee with hot milk added, typically in equal amounts

Ví dụ:
I ordered a large cafe au lait to start my day.
Tôi đã gọi một ly cà phê sữa lớn để bắt đầu ngày mới.
The aroma of fresh cafe au lait filled the kitchen.
Mùi thơm của cà phê sữa tươi tràn ngập căn bếp.