Nghĩa của từ "by heart" trong tiếng Việt
"by heart" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
by heart
US /baɪ hɑːrt/
UK /baɪ hɑːt/
Thành ngữ
thuộc lòng, nhớ kỹ
learned or memorized completely
Ví dụ:
•
She knows all the lines of the play by heart.
Cô ấy thuộc tất cả các lời thoại của vở kịch một cách thuộc lòng.
•
I learned the poem by heart for the recitation contest.
Tôi đã học thuộc lòng bài thơ để thuộc lòng cho cuộc thi ngâm thơ.