Nghĩa của từ bubbling trong tiếng Việt

bubbling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bubbling

Động từ

sủi bọt

to produce bubbles:

Ví dụ:
We could hear the soup bubbling away (= bubbling strongly) in the pot.