Nghĩa của từ browned trong tiếng Việt
browned trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
browned
US /braʊnd/
UK /braʊnd/
Tính từ
nướng vàng, nâu sạm
having a brown color, especially as a result of cooking or exposure to the sun
Ví dụ:
•
The toast was perfectly browned.
Bánh mì nướng đã được nướng vàng hoàn hảo.
•
Her skin was beautifully browned from the summer sun.
Làn da của cô ấy đã nâu đẹp đẽ do nắng hè.
Từ liên quan: