Nghĩa của từ "broad ranging" trong tiếng Việt
"broad ranging" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
broad ranging
US /brɔːd ˈreɪn.dʒɪŋ/
UK /brɔːd ˈreɪn.dʒɪŋ/
Tính từ
rộng rãi, đa dạng, phong phú
covering a wide range of subjects or areas
Ví dụ:
•
The conference covered a broad-ranging discussion on global economics.
Hội nghị đã có một cuộc thảo luận rộng rãi về kinh tế toàn cầu.
•
Her interests are very broad-ranging, from classical music to quantum physics.
Sở thích của cô ấy rất đa dạng, từ nhạc cổ điển đến vật lý lượng tử.
Từ liên quan: