Nghĩa của từ broach trong tiếng Việt

broach trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

broach

US /broʊtʃ/
UK /brəʊtʃ/
"broach" picture

Động từ

1.

đề cập, bắt đầu nói về

raise (a sensitive or difficult subject) for discussion

Ví dụ:
He was afraid to broach the subject of money with his parents.
Anh ấy sợ đề cập đến vấn đề tiền bạc với bố mẹ.
It's time to broach the idea of a new project.
Đã đến lúc đề xuất ý tưởng về một dự án mới.
2.

mở, đục lỗ

pierce (a cask) to draw liquor

Ví dụ:
The innkeeper prepared to broach a new barrel of ale.
Chủ quán trọ chuẩn bị mở một thùng bia mới.
They used a special tool to broach the wine barrel.
Họ dùng một công cụ đặc biệt để mở thùng rượu.

Danh từ

1.

mũi khoan, dao doa

a pointed tool for enlarging holes

Ví dụ:
The carpenter used a broach to widen the hole for the dowel.
Người thợ mộc đã sử dụng một cái mũi khoan để mở rộng lỗ cho chốt gỗ.
The engineer selected the correct broach for the precision machining.
Kỹ sư đã chọn đúng mũi khoan cho việc gia công chính xác.
Từ đồng nghĩa:
2.

trâm cài, ghim cài áo

a decorative pin worn by women

Ví dụ:
She wore a beautiful silver broach on her lapel.
Cô ấy đeo một chiếc trâm cài bạc tuyệt đẹp trên ve áo.
The antique broach was a family heirloom.
Chiếc trâm cài cổ là vật gia truyền.
Từ đồng nghĩa: