Nghĩa của từ "brain rot" trong tiếng Việt
"brain rot" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
brain rot
US /ˈbreɪn rɑt/
UK /ˈbreɪn rɒt/
Danh từ
suy giảm trí tuệ, sa sút tinh thần
a state of mental deterioration or intellectual decline, often attributed to excessive consumption of low-quality media or lack of intellectual stimulation
Ví dụ:
•
Spending all day scrolling through social media can lead to serious brain rot.
Dành cả ngày lướt mạng xã hội có thể dẫn đến suy giảm trí tuệ nghiêm trọng.
•
Some critics argue that reality TV shows contribute to widespread brain rot among viewers.
Một số nhà phê bình cho rằng các chương trình truyền hình thực tế góp phần gây ra suy giảm trí tuệ rộng rãi ở người xem.
Từ liên quan: