Nghĩa của từ "big hearted" trong tiếng Việt
"big hearted" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
big hearted
US /ˈbɪɡˌhɑːr.tɪd/
UK /ˈbɪɡˌhɑː.tɪd/
Tính từ
rộng lượng, hào phóng, tốt bụng
kind, generous, and forgiving
Ví dụ:
•
She's a very big-hearted person, always willing to help others.
Cô ấy là một người rất rộng lượng, luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác.
•
Despite his tough exterior, he's actually quite big-hearted.
Mặc dù vẻ ngoài cứng rắn, anh ấy thực sự khá rộng lượng.
Từ liên quan: