Nghĩa của từ "bicycle rack" trong tiếng Việt
"bicycle rack" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bicycle rack
US /ˈbaɪ.sə.kəl ræk/
UK /ˈbaɪ.sɪ.kəl ræk/
Danh từ
giá để xe đạp, bãi đỗ xe đạp
a frame or stand for parking or securing bicycles
Ví dụ:
•
Please lock your bike to the bicycle rack outside the library.
Vui lòng khóa xe đạp của bạn vào giá để xe đạp bên ngoài thư viện.
•
The car was equipped with a bicycle rack on the roof.
Chiếc xe hơi được trang bị một giá chở xe đạp trên nóc.
Từ liên quan: