Nghĩa của từ "beyond question" trong tiếng Việt

"beyond question" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

beyond question

US /bɪˈjɑːnd ˈkwɛstʃən/
UK /bɪˈjɒnd ˈkwɛstʃən/

Cụm từ

không thể nghi ngờ, chắc chắn, không còn gì để bàn cãi

certainly; without a doubt

Ví dụ:
Her loyalty to the company is beyond question.
Lòng trung thành của cô ấy với công ty là không thể nghi ngờ.
His talent is beyond question; he's one of the best.
Tài năng của anh ấy là không thể nghi ngờ; anh ấy là một trong những người giỏi nhất.