Nghĩa của từ "beyond dispute" trong tiếng Việt

"beyond dispute" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

beyond dispute

US /bɪˈjɑːnd dɪˈspjuːt/
UK /bɪˈjɒnd dɪˈspjuːt/

Cụm từ

không thể tranh cãi, không còn nghi ngờ gì nữa

undeniably true; without question or doubt

Ví dụ:
Her talent is beyond dispute.
Tài năng của cô ấy là không thể tranh cãi.
The fact that he won the election is beyond dispute.
Việc anh ấy thắng cử là không thể tranh cãi.