Nghĩa của từ "be in doubt" trong tiếng Việt
"be in doubt" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be in doubt
US /bi ɪn daʊt/
UK /bi ɪn daʊt/
Thành ngữ
nghi ngờ, không chắc chắn
to be uncertain or unsure about something
Ví dụ:
•
I am in doubt about whether to accept the job offer.
Tôi đang phân vân không biết có nên chấp nhận lời mời làm việc hay không.
•
The jury was still in doubt after hearing all the evidence.
Bồi thẩm đoàn vẫn còn nghi ngờ sau khi nghe tất cả các bằng chứng.
Từ liên quan: