Nghĩa của từ "be enough" trong tiếng Việt
"be enough" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be enough
US /biː ɪˈnʌf/
UK /biː ɪˈnʌf/
Thành ngữ
1.
đủ, đủ dùng
to be sufficient for a particular purpose or need
Ví dụ:
•
This amount of food should be enough for everyone.
Lượng thức ăn này nên đủ cho mọi người.
•
I hope my efforts will be enough to pass the exam.
Tôi hy vọng những nỗ lực của mình sẽ đủ để vượt qua kỳ thi.
2.
chấp nhận được, đạt yêu cầu
to be acceptable or satisfactory
Ví dụ:
•
Just a simple 'thank you' will be enough.
Chỉ cần một lời 'cảm ơn' đơn giản là đủ.
•
Your presence alone will be enough to make me happy.
Chỉ cần sự hiện diện của bạn là đủ để làm tôi hạnh phúc.