Nghĩa của từ "be concerned with" trong tiếng Việt

"be concerned with" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be concerned with

US /bi kənˈsɜrnd wɪθ/
UK /bi kənˈsɜːnd wɪð/

Cụm từ

liên quan đến, quan tâm đến, đề cập đến

to be interested in or involved with something; to be about something

Ví dụ:
The report is primarily concerned with the economic impact of the new policy.
Báo cáo chủ yếu liên quan đến tác động kinh tế của chính sách mới.
As a teacher, I am always concerned with my students' well-being.
Là một giáo viên, tôi luôn quan tâm đến hạnh phúc của học sinh.