Nghĩa của từ "concerned with" trong tiếng Việt
"concerned with" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
concerned with
US /kənˈsɜrnd wɪð/
UK /kənˈsɜːnd wɪð/
Cụm từ
liên quan đến, quan tâm đến, lo lắng về
involved in or affected by something
Ví dụ:
•
The report is primarily concerned with the environmental impact of the new factory.
Báo cáo chủ yếu liên quan đến tác động môi trường của nhà máy mới.
•
She's very concerned with her children's education.
Cô ấy rất quan tâm đến việc học của con cái.