Nghĩa của từ "be booked up" trong tiếng Việt
"be booked up" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be booked up
US /bi bʊkt ʌp/
UK /bi bʊkt ʌp/
Thành ngữ
đặt kín chỗ, kín lịch
to have all available times or spaces reserved; to be fully scheduled
Ví dụ:
•
The restaurant is completely booked up for the entire weekend.
Nhà hàng đã đặt kín chỗ cho cả cuối tuần.
•
I can't see you next week, I'm totally booked up.
Tôi không thể gặp bạn vào tuần tới, tôi đã kín lịch rồi.
Từ liên quan: