Nghĩa của từ "be approved" trong tiếng Việt

"be approved" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be approved

US /bi əˈpruvd/
UK /bi əˈpruvd/

Cụm từ

được chấp thuận, được phê duyệt

to be officially accepted or agreed upon

Ví dụ:
The new policy needs to be approved by the board.
Chính sách mới cần được hội đồng quản trị phê duyệt.
Her visa application was finally approved after months of waiting.
Đơn xin thị thực của cô ấy cuối cùng đã được chấp thuận sau nhiều tháng chờ đợi.