Nghĩa của từ "badly off" trong tiếng Việt
"badly off" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
badly off
US /ˈbædli ɔf/
UK /ˈbædli ɒf/
Tính từ
khó khăn, nghèo
in a difficult or unfortunate situation, especially with regard to money
Ví dụ:
•
Many families are badly off due to the economic crisis.
Nhiều gia đình khó khăn do khủng hoảng kinh tế.
•
They were quite badly off after losing their jobs.
Họ khá khó khăn sau khi mất việc.
Từ liên quan: