Nghĩa của từ "bad faith" trong tiếng Việt
"bad faith" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bad faith
US /bæd feɪθ/
UK /bæd feɪθ/
Danh từ
ác ý, không trung thực, gian lận
intention to deceive or mislead; dishonesty or fraud in a transaction or agreement
Ví dụ:
•
The company was accused of negotiating in bad faith.
Công ty bị buộc tội đàm phán với ác ý.
•
His actions demonstrated clear bad faith.
Hành động của anh ta thể hiện rõ ác ý.
Từ liên quan: