Nghĩa của từ "back breaking" trong tiếng Việt
"back breaking" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
back breaking
US /ˈbækˌbreɪkɪŋ/
UK /ˈbækˌbreɪkɪŋ/
Tính từ
cực nhọc, vất vả
physically demanding and exhausting
Ví dụ:
•
Farming can be a back-breaking job.
Làm nông có thể là một công việc cực nhọc.
•
They spent hours doing back-breaking labor in the fields.
Họ đã dành hàng giờ làm công việc cực nhọc trên cánh đồng.