Nghĩa của từ avoiding trong tiếng Việt
avoiding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
avoiding
US /əˈvɔɪdɪŋ/
UK /əˈvɔɪdɪŋ/
Tính từ
né tránh, trốn tránh
tending to avoid something; evasive
Ví dụ:
•
He was very avoiding when I asked about his past.
Anh ấy rất né tránh khi tôi hỏi về quá khứ của anh ấy.
•
Her avoiding behavior made it difficult to get a clear answer.
Hành vi né tránh của cô ấy khiến việc có được câu trả lời rõ ràng trở nên khó khăn.
Động từ
tránh, né
present participle of avoid
Ví dụ:
•
He is avoiding eye contact.
Anh ấy đang tránh giao tiếp bằng mắt.
•
She kept avoiding my calls.
Cô ấy cứ tránh các cuộc gọi của tôi.