Nghĩa của từ auctioning trong tiếng Việt

auctioning trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

auctioning

US /ˈɔːk.ʃə.nɪŋ/
UK /ˈɔːk.ʃən.ɪŋ/

Động từ

đấu giá, bán đấu giá

the act of selling something at an auction

Ví dụ:
The rare painting is currently being auctioned off at Sotheby's.
Bức tranh quý hiếm hiện đang được đấu giá tại Sotheby's.
They are auctioning off the entire estate next month.
Họ sẽ đấu giá toàn bộ tài sản vào tháng tới.

Danh từ

đấu giá, việc đấu giá

the process of selling goods or property at an auction

Ví dụ:
The auctioning of the rare stamps attracted collectors from around the world.
Việc đấu giá những con tem quý hiếm đã thu hút các nhà sưu tập từ khắp nơi trên thế giới.
The company specializes in the auctioning of antique furniture.
Công ty chuyên về việc đấu giá đồ nội thất cổ.