Nghĩa của từ "at ease" trong tiếng Việt
"at ease" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
at ease
US /æt iːz/
UK /æt iːz/
Cụm từ
thoải mái, yên tâm, thanh thản
free from anxiety or discomfort; relaxed
Ví dụ:
•
She felt completely at ease with her new colleagues.
Cô ấy cảm thấy hoàn toàn thoải mái với các đồng nghiệp mới của mình.
•
He was never truly at ease in large crowds.
Anh ấy chưa bao giờ thực sự thoải mái trong đám đông lớn.
Từ liên quan: