Nghĩa của từ "assistant chef" trong tiếng Việt
"assistant chef" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
assistant chef
US /əˈsɪstənt ʃɛf/
UK /əˈsɪstənt ʃɛf/
Danh từ
phụ bếp, bếp phó
a chef who works under a head chef and helps with food preparation and kitchen management
Ví dụ:
•
The assistant chef carefully chopped the vegetables for the soup.
Phụ bếp cẩn thận thái rau củ để nấu súp.
•
After years as an assistant chef, she finally became a head chef.
Sau nhiều năm làm phụ bếp, cuối cùng cô ấy đã trở thành bếp trưởng.
Từ liên quan: