Nghĩa của từ arranger trong tiếng Việt
arranger trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
arranger
US /əˈreɪn.dʒɚ/
UK /əˈreɪn.dʒər/
Danh từ
người sắp xếp, người tổ chức
a person who arranges things, especially music or flowers
Ví dụ:
•
The wedding planner acted as the main arranger for all the logistics.
Người tổ chức đám cưới đóng vai trò là người sắp xếp chính cho tất cả các khâu hậu cần.
•
She is a talented floral arranger, creating beautiful bouquets for every occasion.
Cô ấy là một người cắm hoa tài năng, tạo ra những bó hoa đẹp cho mọi dịp.