Nghĩa của từ "Anadama bread" trong tiếng Việt
"Anadama bread" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Anadama bread
US /ˌænəˈdæmə bred/
UK /ˌænəˈdæmə bred/
Danh từ
bánh mì Anadama
a traditional yeast bread from New England, made with cornmeal, molasses, and sometimes rye flour
Ví dụ:
•
For breakfast, we had slices of warm Anadama bread with butter.
Để ăn sáng, chúng tôi đã có những lát bánh mì Anadama ấm với bơ.
•
The recipe for Anadama bread often includes a long fermentation process.
Công thức làm bánh mì Anadama thường bao gồm quá trình lên men dài.
Từ liên quan: