Nghĩa của từ "an open book" trong tiếng Việt
"an open book" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
an open book
US /ən ˈoʊpən bʊk/
UK /ən ˈəʊpən bʊk/
Thành ngữ
một cuốn sách mở, người dễ hiểu
a person or thing that is easy to understand or know about
Ví dụ:
•
She's always been an open book; you never have to guess what she's thinking.
Cô ấy luôn là một cuốn sách mở; bạn không bao giờ phải đoán cô ấy đang nghĩ gì.
•
His past is an open book; there are no secrets.
Quá khứ của anh ấy là một cuốn sách mở; không có bí mật nào cả.