Nghĩa của từ recourse trong tiếng Việt
recourse trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
recourse
US /ˈriː.kɔːrs/
UK /rɪˈkɔːs/
Danh từ
cách giải quyết, phương sách, quyền truy đòi
a source of help in a difficult situation
Ví dụ:
•
She had no other recoourse but to appeal to the court.
Cô ấy không còn cách nào khác ngoài việc kháng cáo lên tòa án.
•
The company has legal recourse against the fraudulent claims.
Công ty có quyền truy đòi pháp lý đối với các yêu cầu bồi thường gian lận.
Từ liên quan: