Nghĩa của từ "alive and kicking" trong tiếng Việt
"alive and kicking" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
alive and kicking
US /əˈlaɪv ənd ˈkɪkɪŋ/
UK /əˈlaɪv ənd ˈkɪkɪŋ/
Thành ngữ
khỏe mạnh và năng động, sống động và phát triển
still alive and well; active and healthy
Ví dụ:
•
My grandmother is 90 years old, but she's still alive and kicking.
Bà tôi đã 90 tuổi rồi, nhưng bà vẫn khỏe mạnh và năng động.
•
Despite the challenges, the old tradition is still alive and kicking.
Mặc dù có nhiều thách thức, truyền thống cũ vẫn còn sống động và phát triển.
Từ liên quan: