Nghĩa của từ "affirmative action" trong tiếng Việt
"affirmative action" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
affirmative action
US /əˈfɝː.mə.t̬ɪv ˈæk.ʃən/
UK /əˈfɜː.mə.tɪv ˈæk.ʃən/
Danh từ
hành động khẳng định, chính sách ưu tiên
the practice or policy of favoring individuals belonging to groups known to have been discriminated against previously
Ví dụ:
•
The university's affirmative action policy aims to increase diversity on campus.
Chính sách hành động khẳng định của trường đại học nhằm tăng cường sự đa dạng trong khuôn viên trường.
•
Critics argue that affirmative action can lead to reverse discrimination.
Các nhà phê bình cho rằng hành động khẳng định có thể dẫn đến sự phân biệt đối xử ngược.
Từ liên quan: