Nghĩa của từ adoration trong tiếng Việt
adoration trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
adoration
US /ˌæd.əˈreɪ.ʃən/
UK /ˌæd.əˈreɪ.ʃən/
Danh từ
sự ngưỡng mộ, sự tôn thờ, tình yêu sâu sắc
deep love and respect; worship
Ví dụ:
•
The fans showed their adoration for the pop star.
Người hâm mộ thể hiện sự ngưỡng mộ của họ đối với ngôi sao nhạc pop.
•
Her eyes were filled with adoration as she looked at her newborn baby.
Đôi mắt cô ấy tràn đầy sự yêu mến khi nhìn đứa con mới sinh.