Nghĩa của từ adorably trong tiếng Việt
adorably trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
adorably
US /əˈdɔːr.ə.bli/
UK /əˈdɔː.rə.bli/
Trạng từ
đáng yêu, dễ thương
in a charming or endearing way
Ví dụ:
•
The kitten yawned adorably.
Chú mèo con ngáp đáng yêu.
•
She smiled adorably at the camera.
Cô ấy mỉm cười đáng yêu trước ống kính.