Nghĩa của từ adoring trong tiếng Việt
adoring trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
adoring
US /əˈdɔːr.ɪŋ/
UK /əˈdɔː.rɪŋ/
Tính từ
yêu thương, ngưỡng mộ
showing great love or worship
Ví dụ:
•
She gazed at her newborn baby with an adoring look.
Cô ấy nhìn đứa con mới sinh của mình với ánh mắt yêu thương.
•
The fans gave the band an adoring reception.
Người hâm mộ đã dành cho ban nhạc một sự đón tiếp nồng nhiệt.