Nghĩa của từ admiring trong tiếng Việt
admiring trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
admiring
US /ədˈmaɪr.ɪŋ/
UK /ədˈmaɪə.rɪŋ/
Tính từ
ngưỡng mộ, khâm phục
showing admiration
Ví dụ:
•
She gave him an admiring glance.
Cô ấy liếc nhìn anh ấy một cách ngưỡng mộ.
•
The crowd watched with admiring eyes as the artist painted.
Đám đông dõi theo với ánh mắt ngưỡng mộ khi người nghệ sĩ vẽ.
Từ liên quan: