Nghĩa của từ admired trong tiếng Việt

admired trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

admired

US /ədˈmaɪərd/
UK /ədˈmaɪəd/
"admired" picture

Tính từ

được ngưỡng mộ, được kính trọng

regarded with respect or warm approval

Ví dụ:
She was a highly admired leader in her community.
Cô ấy là một nhà lãnh đạo rất được ngưỡng mộ trong cộng đồng của mình.
His courage was widely admired.
Lòng dũng cảm của anh ấy được ngưỡng mộ rộng rãi.

Động từ

ngưỡng mộ, khâm phục

past tense and past participle of 'admire'

Ví dụ:
I admired her dedication to her work.
Tôi ngưỡng mộ sự cống hiến của cô ấy cho công việc.
They admired the beautiful sunset from the beach.
Họ ngưỡng mộ cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp từ bãi biển.