Nghĩa của từ acquirement trong tiếng Việt

acquirement trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

acquirement

US /əˈkwaɪərmənt/
UK /əˈkwaɪərmənt/

Danh từ

1.

sự tiếp thu, sự đạt được

the act of acquiring or gaining something

Ví dụ:
The acquirement of new skills is essential for career growth.
Việc tiếp thu các kỹ năng mới là cần thiết cho sự phát triển sự nghiệp.
His latest acquirement is a rare stamp collection.
Thành quả mới nhất của anh ấy là một bộ sưu tập tem quý hiếm.
2.

thành tựu, kỹ năng, kiến thức

something acquired; an accomplishment or skill

Ví dụ:
Learning a new language is a valuable acquirement.
Học một ngôn ngữ mới là một thành tựu đáng giá.
His extensive knowledge of history is a remarkable acquirement.
Kiến thức sâu rộng về lịch sử của anh ấy là một thành tựu đáng nể.