Nghĩa của từ "account of" trong tiếng Việt
"account of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
account of
US /əˈkaʊnt ʌv/
UK /əˈkaʊnt ɒv/
Cụm từ
lời kể về, bản tường thuật về
a report or description of an event or experience
Ví dụ:
•
She gave a detailed account of her travels.
Cô ấy đã kể chi tiết về chuyến đi của mình.
•
The newspaper published an eyewitness account of the accident.
Tờ báo đã đăng lời kể của nhân chứng về vụ tai nạn.
Từ liên quan: