Nghĩa của từ accompanying trong tiếng Việt
accompanying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
accompanying
US /əˈkʌm.pə.ni.ɪŋ/
UK /əˈkʌm.pə.ni.ɪŋ/
Tính từ
đi kèm, kèm theo
appearing or going with someone or something else
Ví dụ:
•
The brochure provides useful accompanying information.
Tờ rơi cung cấp thông tin đi kèm hữu ích.
•
He sent a letter with an accompanying photograph.
Anh ấy đã gửi một lá thư kèm theo một bức ảnh đi kèm.
Từ liên quan: