Nghĩa của từ accompanied trong tiếng Việt

accompanied trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

accompanied

US /əˈkʌm.pə.nid/
UK /əˈkʌm.pə.nid/

Tính từ

cùng với, kèm theo

having an accompaniment or companion

Ví dụ:
She arrived at the party accompanied by her husband.
Cô ấy đến bữa tiệc cùng với chồng.
The main course was accompanied by a fresh salad.
Món chính kèm theo một đĩa salad tươi.