Nghĩa của từ Wite-out trong tiếng Việt
Wite-out trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Wite-out
US /ˈwaɪt.aʊt/
UK /ˈwaɪt.aʊt/
Nhãn hiệu
Wite-Out, bút xóa
a brand of correction fluid used to cover mistakes in text
Ví dụ:
•
I made a typo and had to use Wite-Out to fix it.
Tôi gõ sai chính tả và phải dùng Wite-Out để sửa.
•
Do you have any Wite-Out I can borrow?
Bạn có Wite-Out nào cho tôi mượn không?
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: