Avatar of Vocabulary Set Hài kịch độc thoại

Bộ từ vựng Hài kịch độc thoại trong bộ Nghệ thuật Biểu diễn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hài kịch độc thoại' trong bộ 'Nghệ thuật Biểu diễn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

one-liner

/ˈwʌnˌlaɪnər/

(noun) câu nói đùa, câu nói hóm hỉnh

Ví dụ:

There are some very witty one-liners in the play.

Có một số câu nói đùa rất dí dỏm trong vở kịch.

shtick

/ʃtɪk/

(noun) phong cách, khả năng, trò hề

Ví dụ:

His shtick of using props in his comedy routine is unique.

Phong cách sử dụng đạo cụ trong tiết mục hài hước của anh ấy rất độc đáo.

stump speech

/stʌmp spiːtʃ/

(noun) bài phát biểu vận động tranh cử

Ví dụ:

By 2004, the telling of a human story had become an essential part of almost every stump speech.

Đến năm 2004, việc kể một câu chuyện về con người đã trở thành một phần thiết yếu của hầu hết mọi bài phát biểu vận động tranh cử.

master of ceremonies

/ˌmæs.tər əv ˈser.ə.moʊ.niz/

(noun) người dẫn chương trình

Ví dụ:

The master of ceremonies will announce the cake-cutting.

Người dẫn chương trình sẽ thông báo nghi thức cắt bánh.

hack

/hæk/

(verb) lấy trộm dữ liệu, đốn, đẽo;

(noun) cuộc tấn công, sự tấn công, mẹo

Ví dụ:

A hack into an employee's email provided access to a number of confidential documents.

Một cuộc tấn công vào email của nhân viên đã cung cấp quyền truy cập vào một số tài liệu bí mật.

tight five

/ˌtaɪt ˈfaɪv/

(noun) đội hình năm người chặt chẽ

Ví dụ:

They have probably got the best tight five in the competition.

Họ có lẽ có đội hình năm người chặt chẽ nhất trong cuộc thi.

gag

/ɡæɡ/

(verb) bịt miệng, nôn;

(noun) cái bịt miệng, lệnh cấm, trò cười

Ví dụ:

They tied him up and put a gag on him.

Họ trói anh ta lại và bịt miệng anh ta.

heckler

/ˈhek.lɚ/

(noun) kẻ la ó, kẻ chỉ trích, người chất vấn

Ví dụ:

His speech was interrupted by hecklers.

Bài phát biểu của anh ta đã bị những kẻ la ó ngắt lời.

in-joke

/ˈɪn.dʒoʊk/

(noun) trò đùa nội bộ

Ví dụ:

An in-joke works to build community, sometimes at the expense of outsiders.

Một trò đùa nội bộ có tác dụng xây dựng cộng đồng, đôi khi gây tổn hại đến người ngoài.

joke

/dʒoʊk/

(verb) nói đùa, đùa giỡn, trêu;

(noun) lời nói đùa, câu nói đùa, trò cười

Ví dụ:

She was in a mood to tell jokes.

Cô ấy có tâm trạng để kể chuyện buồn cười.

keep a straight face

/kiːp ə streɪt feɪs/

(idiom) giữ vẻ mặt nghiêm túc, giữ vẻ mặt bình thản

Ví dụ:

She tried to keep a straight face but, unable to contain herself, burst into laughter.

Cô ấy cố gắng giữ vẻ mặt nghiêm túc nhưng không thể kiềm chế được nên đã bật cười.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu