Bộ từ vựng Đồ vật thần thoại trong bộ Văn học: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đồ vật thần thoại' trong bộ 'Văn học' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) chốn thiên đường
Ví dụ:
Everything was perfect. She was in Elysium.
Mọi thứ đều hoàn hảo. Cô ấy đang ở chốn thiên đường.
(noun) thế giới ngầm, âm phủ, địa ngục
Ví dụ:
the criminal underworld
thế giới ngầm tội phạm
(noun) nhà tiên tri, lời tiên tri, người cố vấn
Ví dụ:
My sister's the oracle on investment matters.
Em gái tôi là nhà tiên tri về các vấn đề đầu tư.
(noun) mê cung, mê hồn trận
Ví dụ:
We lost our way in the labyrinth of streets.
Chúng ta lạc đường trong mê cung đường phố.
(noun) nữ tu, bà xơ, nữ tu sĩ
Ví dụ:
All the nuns live in this convent.
Tất cả các nữ tu sống trong tu viện này.
(noun) chiếc hộp Pandora
Ví dụ:
Sadly, his reforms opened up a Pandora's box of domestic problems.
Đáng buồn thay, những cải cách của ông ta đã mở ra chiếc hộp Pandora chứa đầy những vấn đề trong nước.
(noun) cây đinh ba
Ví dụ:
Neptune's trident
cây đinh ba của vị thần biển cả Neptune
(noun) sự bảo trợ, sự che chở, sự bảo hộ, sự bảo vệ, khiên aegis
Ví dụ:
The project was set up under the aegis of the university.
Dự án được thành lập dưới sự bảo trợ của trường đại học.
(noun) bùa hộ mệnh
Ví dụ:
In other communities, people carry amulets with them to protect themselves from the evil eye.
Ở những cộng đồng khác, mọi người mang theo bùa hộ mệnh để bảo vệ bản thân khỏi con mắt của quỷ dữ.
(noun) biểu tượng chìa khóa của sự sống
Ví dụ:
He wore an ankh on a chain around his neck.
Ông ấy đeo một biểu tượng chìa khóa của sự sống trên một sợi dây chuyền quanh cổ.
(phrase) Hòm Giao ước, Chiếc Rương Thánh Tích
Ví dụ:
The movie follows the hero as he searches for the Ark of the Covenant.
Bộ phim theo chân người anh hùng khi anh ta tìm kiếm Hòm Giao ước.
(noun) chén thánh, ly uống rượu, cốc rượu lễ
Ví dụ:
He worked on designs of altars, candelsticks, chalices, and lamps for churches.
Ông ấy đã thiết kế bàn thờ, chân nến, chén thánh và đèn cho nhà thờ.
(noun) suối nguồn tuổi trẻ
Ví dụ:
The legend of the fountain of youth may have originated in India.
Truyền thuyết về suối nguồn tuổi trẻ có thể bắt nguồn từ Ấn Độ.
(noun) đũa phép, gậy phép
Ví dụ:
The fairy waved her wand and the table disappeared.
Cô tiên vẫy đũa phép và chiếc bàn biến mất.
(noun) Chén Thánh
Ví dụ:
The search for the Holy Grail became the principal quest of the knights of King Arthur.
Việc tìm kiếm Chén Thánh đã trở thành nhiệm vụ chính của các hiệp sĩ của Vua Arthur.
(noun) sừng dê kết hoa quả (tượng trưng cho sự phong phú), sự phong phú, sự dồi dào
Ví dụ:
Each of the figures bears a cornucopia, which is the usual symbol of plenty.
Mỗi bức tượng đều có một chiếc sừng dê kết hoa quả, biểu tượng thường thấy của sự sung túc.
(noun) thảm bay
Ví dụ:
A magic carpet is a legendary carpet and a common trope in fantasy fiction.
Thảm bay là một tấm thảm huyền thoại và là hình ảnh thường thấy trong tiểu thuyết giả tưởng.
(noun) xứ sở thần tiên
Ví dụ:
In 1949, the family emigrated to New Zealand, which seemed a wonderland in comparison with post-war England.
Năm 1949, gia đình di cư đến New Zealand, nơi có vẻ như là xứ sở thần tiên khi so sánh với nước Anh sau chiến tranh.