Bộ từ vựng Truyện cổ tích trong bộ Văn học: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Truyện cổ tích' trong bộ 'Văn học' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) truyện cổ tích, chuyện thần kỳ, chuyện khó tin;
(adjective) cổ tích, thần tiên, thần kỳ
Ví dụ:
They had a fairy-tale wedding.
Họ đã có một đám cưới cổ tích.
(noun) văn hóa dân gian
Ví dụ:
Her books are often based on folklore and fairy tales.
Những cuốn sách của bà ấy thường dựa trên văn hóa dân gian và truyện cổ tích.
(adjective) (thuộc) ma thuật, yêu thuật, ảo thuật;
(noun) ma thuật, yêu thuật, ảo thuật;
(verb) làm ảo thuật, ma thuật
Ví dụ:
The witch put a magic spell on the prince and turned him into a frog.
Phù thủy đã đặt một bùa mê ma thuật lên hoàng tử và biến anh thành một con ếch.
(noun) câu thần chú, sự bỏ bùa mê, trạng thái bị bỏ bùa mê, sự say mê
Ví dụ:
They had been turned to stone by an enchantment.
Họ đã bị biến thành đá bởi một câu thần chú.
(noun) kết thúc có hậu
Ví dụ:
This scandalous story might have a happy ending after all.
Câu chuyện tai tiếng này có thể có một kết thúc có hậu.
(noun) sử thi, thiên anh hùng ca;
(adjective) có tính chất sử thi, lớn, kinh hoàng
Ví dụ:
an epic film about the Roman Empire
một bộ phim sử thi về Đế chế La Mã
(idiom) ngày xửa ngày xưa
Ví dụ:
Once upon a time, there was an ugly duckling.
Ngày xửa ngày xưa có một chú vịt con xấu xí.
(verb) bỏ bùa, phù phép, làm mê hoặc;
(noun) sức mê hoặc, bùa mê, nhan sắc
Ví dụ:
His charm has captivated the media.
Sức quyến rũ của anh ấy đã làm say lòng giới truyền thông.
(verb) đánh vần, viết vần, có nghĩa;
(noun) câu thần chú, bùa mê, sự thu hút
Ví dụ:
I lived in Cairo for a spell.
Tôi đã sống ở Cairo một thời gian ngắn.
(noun) thuốc tiên, thần dược
Ví dụ:
It's yet another health product claiming to be the elixir of life.
Đây là một sản phẩm chăm sóc sức khỏe khác tự nhận là thần dược của sự sống.
(verb) nguyền rủa, chửi rủa;
(noun) sự nguyền rủa, sự chửi rủa, lời nguyền rủa
Ví dụ:
She'd put a curse on him.
Cô ấy đã đặt một lời nguyền cho anh ta.
(adjective) đầy mê hoặc
Ví dụ:
They met in Paris one enchanted afternoon in early autumn.
Họ gặp nhau ở Paris vào một buổi chiều đầu mùa thu đầy mê hoặc.
(adjective) (thuộc) ma thuật, ảo thuật, kỳ diệu, có ma lực
Ví dụ:
magical powers
sức mạnh ma thuật
(adjective) thần thoại, hoang đường
Ví dụ:
mythical beasts
quái vật thần thoại
(noun) cuộc tìm kiếm, sự truy tìm, sự truy lùng;
(verb) tìm kiếm, truy tìm
Ví dụ:
the quest for happiness
cuộc tìm kiếm hạnh phúc
(noun) pháp sư, thầy phù thủy
Ví dụ:
He was suspected of misusing his magical powers as a sorcerer.
Anh ta bị nghi ngờ sử dụng sai sức mạnh phép thuật của mình như một phù thủy.
(noun) mụ phù thủy
Ví dụ:
She was given poison by an evil sorceress.
Cô ấy đã bị một phù thủy độc ác cho thuốc độc.
(noun) mụ phù thủy
Ví dụ:
Many people believed her to be a witch.
Nhiều người tin rằng cô ấy là một mụ phù thủy.
(noun) pháp sư, thầy phù thuỷ, thầy pháp, thiên tài
Ví dụ:
Some Christian parents have been concerned about their children enjoying stories of witches and wizards.
Một số phụ huynh theo đạo Thiên chúa lo lắng về việc con cái họ thích những câu chuyện về phù thủy và pháp sư.
(noun) bà tiên đỡ đầu
Ví dụ:
Cinderella's fairy godmother appears and sends her to the ball in a beautiful carriage.
Bà tiên đỡ đầu của Lọ Lem xuất hiện và đưa cô ấy đến vũ hội trên một cỗ xe ngựa tuyệt đẹp.
(idiom) thiếu nữ gặp nạn
Ví dụ:
A damsel in distress is a character type, trope, and/or theme where a primary female character must be rescued by the hero.
Thiếu nữ gặp nạn là một kiểu nhân vật, ẩn dụ và/hoặc chủ đề mà nhân vật nữ chính phải được anh hùng giải cứu.
(noun) ý trung nhân (của cô gái)
Ví dụ:
How much time have you wasted sitting around waiting for prince charming to appear?
Bạn đã lãng phí bao nhiêu thời gian để ngồi chờ ý trung nhân xuất hiện?