Bộ từ vựng Chất Làm Ngọt trong bộ Nguyên liệu: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chất Làm Ngọt' trong bộ 'Nguyên liệu' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) đường, sự nịnh hót, lời đường mật;
(verb) bỏ đường, làm cho ngọt ngào
Ví dụ:
a spoonful of sugar
muỗng đường
(noun) đường nâu
Ví dụ:
Sprinkle the pancake with honey or brown sugar.
Rắc bánh kếp với mật ong hoặc đường nâu.
(noun) đường xay
Ví dụ:
Sprinkle a teaspoon of caster sugar over the top.
Rắc một muỗng cà phê đường xay lên trên.
(noun) đường bột
Ví dụ:
Blend the cream cheese with vanilla and icing sugar to make the icing.
Trộn phô mai kem với vani và đường bột để làm kem.
(noun) đường thốt nốt
Ví dụ:
They are made out of sesame seeds and jaggery.
Chúng được làm từ hạt mè và đường thốt nốt.
(noun) đường bột
Ví dụ:
The cupcakes were dusted with powdered sugar.
Những chiếc bánh cupcake được rắc đường bột.
(noun) đường keo, đường cây thích
Ví dụ:
Rice was often boiled and sweetened with maple sugar.
Gạo thường được luộc và làm ngọt bằng đường keo.
(noun) chất làm ngọt aspartame
Ví dụ:
The use of aspartame in a food product will appear in the ingredients list.
Việc sử dụng chất làm ngọt aspartame trong một sản phẩm thực phẩm sẽ xuất hiện trong danh sách thành phần.
(noun) đường cỏ ngọt
Ví dụ:
Add the finely chopped red onion, garlic, chopped apple, and stevia.
Thêm hành đỏ thái nhỏ, tỏi, táo cắt nhỏ và đường cỏ ngọt.
(noun) đường sucralose
Ví dụ:
Sucralose is a no-calorie sweetener used in soft drinks.
Đường sucralose là chất làm ngọt không chứa calo được sử dụng trong nước giải khát.
(noun) mật ong, mật, sự dịu dàng
Ví dụ:
Sweeten to taste with honey or brown sugar.
Làm ngọt để nếm với mật ong hoặc đường nâu.
(adjective) chưa tinh luyện, không lịch sự, thô lỗ, không lọc sạch
Ví dụ:
unrefined sugar
đường chưa tinh luyện
(noun) đường demerara
Ví dụ:
I fill the pie with sliced cooking apples sprinkled with demerara sugar.
Tôi lấp đầy chiếc bánh bằng những quả táo cắt lát rắc đường demerara.
(noun) đường caramen, đường thắng
Ví dụ:
chocolates with caramel centers
sôcôla với nhân caramel