Avatar of Vocabulary Set Dưa Và Các Loại Khác

Bộ từ vựng Dưa Và Các Loại Khác trong bộ Nguyên liệu: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Dưa Và Các Loại Khác' trong bộ 'Nguyên liệu' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

cantaloupe

/ˈkæn.t̬ə.loʊp/

(noun) dưa lưới, dưa đỏ

Ví dụ:

Cantaloupes from Texas are extremely good this year.

Dưa đỏ từ Texas cực kỳ tốt trong năm nay.

honeydew melon

/ˈhʌn.i.duː ˈmel.ən/

(noun) dưa bở ruột xanh

Ví dụ:

He made a refreshing fruit salad from honeydew melon, kiwi fruit, and red grapes.

Anh ấy đã làm món salad trái cây tươi mát từ dưa bở ruột xanh, quả kiwi và nho đỏ.

melon

/ˈmel.ən/

(noun) quả dưa lưới, lời lãi, chiến lợi phẩm

Ví dụ:

Melons are usually pricey in summer.

Quả dưa lưới thường đắt vào mùa hè.

watermelon

/ˈwɑː.t̬ɚˌmel.ən/

(noun) quả dưa hấu, dưa hấu

Ví dụ:

My favorite fruit is watermelon.

Trái cây yêu thích của tôi là dưa hấu.

carob

/ˈker.əb/

(noun) cây carob

Ví dụ:

The rustic setting is charming, with many olive and carob trees.

Khung cảnh mộc mạc rất quyến rũ với nhiều cây ô liu và cây carob.

fig

/fɪɡ/

(noun) quả sung, quả vả, cây sung

Ví dụ:

Figs are a good source of both calcium and potassium.

Quả sung là một nguồn cung cấp canxi và kali dồi dào.

breadfruit

/ˈbred.fruːt/

(noun) quả sa kê, cây sa kê

Ví dụ:

Breadfruit is an extremely versatile fruit that can be prepared and eaten at all stages of development and maturity.

Quả sa kê là một loại trái cây cực kỳ linh hoạt có thể được chế biến và ăn ở mọi giai đoạn phát triển và trưởng thành.

rhubarb

/ˈruː.bɑːrb/

(noun) rau đại hoàng, cây đại hoàng;

(exclamation) tiếng ồn

Ví dụ:

The actors in the play created rhubarb to mimic a crowded party.

Các diễn viên trong vở kịch tạo ra tiếng ồn để bắt chước một bữa tiệc đông người.

rose hip

/ˈroʊz hɪp/

(noun) quả tầm xuân

Ví dụ:

They can also be used to make jam, jelly, marmalade, and rose hip wine.

Chúng cũng có thể được sử dụng để làm mứt, thạch, mứt cam và rượu tầm xuân.

baobab

/ˈbeɪ.oʊ.bæb/

(noun) cây bao báp

Ví dụ:

Native species such as figs, baobabs and acacias are being re-planted in Kenya.

Các loài bản địa như sung, bao báp và keo đang được trồng lại ở Kenya.

muskmelon

/ˈmʌskˌmel.ən/

(noun) dưa lưới

Ví dụ:

Muskmelon varieties can have orange, green, golden, or pale yellow to white flesh.

Các loại dưa lưới có thể có thịt màu cam, xanh lá cây, vàng hoặc vàng nhạt đến trắng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu