Nghĩa của từ breadfruit trong tiếng Việt
breadfruit trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
breadfruit
US /ˈbred.fruːt/
UK /ˈbred.fruːt/
Danh từ
quả bánh mì
the large, round, starchy fruit of a tropical tree, which is eaten as a vegetable.
Ví dụ:
•
We had roasted breadfruit with our dinner.
Chúng tôi đã ăn quả bánh mì nướng với bữa tối.
•
Breadfruit is a staple food in many Pacific islands.
Quả bánh mì là một loại thực phẩm chủ yếu ở nhiều đảo Thái Bình Dương.